TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gélinotte

danh từ giống cái (f)
/ʒe.li.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

gélinotte nghĩa là gà cỏ.

Nghĩa của gélinotte

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Gà cỏ.

Dạng từ của gélinotte

Đi với mạo từ: une gélinotte · la gélinotte

Số nhiềugélinottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grouse (one of a number species of grouse)

Câu hỏi thường gặp

gélinotte nghĩa là gì?

gélinotte (danh từ) nghĩa là gà cỏ.

gélinotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gélinotte (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.li.nɔt/.

gélinotte là giống đực hay giống cái?

gélinotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.