TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futuriste

danh từ cả hai giống
/fy.ty.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

futuriste nghĩa là Người theo trường phái vị lai.

Nghĩa của futuriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo trường phái vị lai.

Tính từ

  1. xem futurisme — Trường phái vị lai.

Dạng từ của futuriste

Số nhiềufuturistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ futuristic (advanced so far beyond that which is current as to appear to be from the future)
  • Danh từ futurist

Câu hỏi thường gặp

futuriste nghĩa là gì?

futuriste (danh từ, tính từ) nghĩa là Người theo trường phái vị lai.

futuriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futuriste (giọng Pháp chuẩn): /fy.ty.ʁist/.

futuriste là giống đực hay giống cái?

futuriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.