TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futurologie

danh từ giống cái (f)
/fytyʁɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt

futurologie nghĩa là tương lai học.

Nghĩa của futurologie

Danh từ · giống cái

  1. Tương lai học.

Dạng từ của futurologie

Đi với mạo từ: une futurologie · la futurologie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ futurology

Câu hỏi thường gặp

futurologie nghĩa là gì?

futurologie (danh từ) nghĩa là tương lai học.

futurologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futurologie (giọng Pháp chuẩn): /fytyʁɔlɔʒi/.

futurologie là giống đực hay giống cái?

futurologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.