fusiniste
giọng máy của trình duyệt
fusiniste nghĩa là Như fusainiste.
Nghĩa của fusiniste
Danh từ
- Như fusainiste.
Câu hỏi thường gặp
fusiniste nghĩa là gì?
fusiniste (danh từ) nghĩa là Như fusainiste.
fusiniste nghĩa là Như fusainiste.
fusiniste (danh từ) nghĩa là Như fusainiste.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.