TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fusainiste

giọng máy của trình duyệt

fusainiste nghĩa là họa sĩ vẽ than.

Nghĩa của fusainiste

Danh từ

  1. Họa sĩ vẽ than.

Câu hỏi thường gặp

fusainiste nghĩa là gì?

fusainiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ vẽ than.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.