TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

funicule

danh từ giống đực (m)
/fy.ni.kyl/ giọng máy của trình duyệt

funicule nghĩa là cuống noãn.

Nghĩa của funicule

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cuống noãn.

Dạng từ của funicule

Đi với mạo từ: un funicule · le funicule

Số nhiềufunicules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ funiculus

Câu hỏi thường gặp

funicule nghĩa là gì?

funicule (danh từ) nghĩa là cuống noãn.

funicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của funicule (giọng Pháp chuẩn): /fy.ni.kyl/.

funicule là giống đực hay giống cái?

funicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.