TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

funiculaire

/fy.ni.ky.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

funiculaire nghĩa là dùng cáp kéo, thừng tinh, đường sắt cáp kéo.

Nghĩa của funiculaire

Tính từ

  1. Dùng cáp kéo.
    • Chemin de fer funiculaiređường sắt cáp kéo
  2. Giải phẫu học (thuộc) thừng tinh.
    • Artère funiculaiređộng mạch thừng tinh

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt cáp kéo.
  2. Nghĩa rộng Phương tiện vận chuyển cáp kéo.

Dạng từ của funiculaire

Số nhiềufuniculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ funicular
  • Danh từ funicular railway

Câu hỏi thường gặp

funiculaire nghĩa là gì?

funiculaire (tính từ, danh từ) nghĩa là dùng cáp kéo, thừng tinh, đường sắt cáp kéo.

funiculaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của funiculaire (giọng Pháp chuẩn): /fy.ni.ky.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.