TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

funéraire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy.ne.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

funéraire nghĩa là Xem funérailles.

Nghĩa của funéraire

Tính từ

  1. Xem funérailles
    • Frais funérairestổn phí lễ tang, tang phí

Dạng từ của funéraire

Số nhiềufunéraires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ funeral; funerary

Câu hỏi thường gặp

funéraire nghĩa là gì?

funéraire (tính từ) nghĩa là Xem funérailles.

funéraire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của funéraire (giọng Pháp chuẩn): /fy.ne.ʁɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.