fromental
danh từ giống đực (m)
/fʁɔ.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
fromental nghĩa là yến mạch cao.
Nghĩa của fromental
Danh từ · giống đực
- Yến mạch cao (trồng làm thức ăn gia súc).
Tính từ
- xem froment — Lúa mì (cây, hạt).
- Plaines fromentalesđồng lúa mì
Dạng từ của fromental
Đi với mạo từ: un fromental · le fromental
Câu hỏi thường gặp
fromental nghĩa là gì?
fromental (danh từ, tính từ) nghĩa là yến mạch cao.
fromental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fromental (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.mɑ̃.tal/.
fromental là giống đực hay giống cái?
fromental là danh từ giống đực (dùng với un, le).