TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fromental

danh từ giống đực (m)
/fʁɔ.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

fromental nghĩa là yến mạch cao.

Nghĩa của fromental

Danh từ · giống đực

  1. Yến mạch cao (trồng làm thức ăn gia súc).

Tính từ

  1. xem froment — Lúa mì (cây, hạt).
    • Plaines fromentalesđồng lúa mì

Dạng từ của fromental

Đi với mạo từ: un fromental · le fromental

Câu hỏi thường gặp

fromental nghĩa là gì?

fromental (danh từ, tính từ) nghĩa là yến mạch cao.

fromental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fromental (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.mɑ̃.tal/.

fromental là giống đực hay giống cái?

fromental là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.