TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fromagerie

danh từ giống cái (f)
/fʁɔ.maʒ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

fromagerie nghĩa là nơi bán pho mát, công nghiệp pho mát.

Nghĩa của fromagerie

Danh từ · giống cái

  1. Nơi sản xuất pho mát; nơi bán pho mát.
  2. Công nghiệp pho mát.
  3. Nghề buôn pho mát.

Dạng từ của fromagerie

Đi với mạo từ: une fromagerie · la fromagerie

Số nhiềufromageries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheeseshop; cheesestore; fromagerie

Câu hỏi thường gặp

fromagerie nghĩa là gì?

fromagerie (danh từ) nghĩa là nơi bán pho mát, công nghiệp pho mát.

fromagerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fromagerie (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.maʒ.ʁi/.

fromagerie là giống đực hay giống cái?

fromagerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.