fromagerie
fromagerie nghĩa là nơi bán pho mát, công nghiệp pho mát.
Nghĩa của fromagerie
Danh từ · giống cái
- Nơi sản xuất pho mát; nơi bán pho mát.
- Công nghiệp pho mát.
- Nghề buôn pho mát.
Dạng từ của fromagerie
Đi với mạo từ: une fromagerie · la fromagerie
| Số nhiều | fromageries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheeseshop; cheesestore; fromagerie
Câu hỏi thường gặp
fromagerie nghĩa là gì?
fromagerie (danh từ) nghĩa là nơi bán pho mát, công nghiệp pho mát.
fromagerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fromagerie (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.maʒ.ʁi/.
fromagerie là giống đực hay giống cái?
fromagerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).