TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fromage

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/fʁɔ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

fromage nghĩa là pho mát, chỗ làm béo bở.

Nghĩa của fromage

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát.
  2. Thân mật Chỗ làm béo bở.
    • Trouver un fromagetìm được một chỗ làm béo bở

Dạng từ của fromage

Đi với mạo từ: un fromage · le fromage

Số nhiềufromages

Câu ví dụ với fromage

  • Qui a mangé tout le fromage ? Ai đã ăn hết phô mai thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13225402
  • J'aime le fromage. Tôi thích pho mát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8352732

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheese

Câu hỏi thường gặp

fromage nghĩa là gì?

fromage (danh từ) nghĩa là pho mát, chỗ làm béo bở.

fromage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fromage (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.maʒ/.

fromage là giống đực hay giống cái?

fromage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.