TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

friperie

danh từ giống cái (f)
/fʁi.pʁi/ giọng máy của trình duyệt

friperie nghĩa là quần áo cũ.

Nghĩa của friperie

Danh từ · giống cái

  1. Quần áo cũ.
  2. Nghề buôn quần áo cũ.
  3. Hàng bán quần áo cũ.

Dạng từ của friperie

Đi với mạo từ: une friperie · la friperie

Số nhiềufriperies

Họ từ của friperie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ used clothes; second-hand shop

Câu hỏi thường gặp

friperie nghĩa là gì?

friperie (danh từ) nghĩa là quần áo cũ.

friperie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của friperie (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.pʁi/.

friperie là giống đực hay giống cái?

friperie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.