fripier
danh từ giống đực (m)
/fʁi.pje/ giọng máy của trình duyệt
fripier nghĩa là Người bán quần áo cũ.
Nghĩa của fripier
Danh từ · giống đực
- Người bán quần áo cũ.
Dạng từ của fripier
Đi với mạo từ: un fripier · le fripier
| Số nhiều | fripiers |
| Giống cái | fripière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secondhand clothes dealer
Câu hỏi thường gặp
fripier nghĩa là gì?
fripier (danh từ) nghĩa là Người bán quần áo cũ.
fripier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fripier (giọng Pháp chuẩn): /fʁi.pje/.
fripier là giống đực hay giống cái?
fripier là danh từ giống đực (dùng với un, le).