TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frigorie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

frigorie nghĩa là Frigo (calo âm).

Nghĩa của frigorie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Frigo (calo âm).

Dạng từ của frigorie

Đi với mạo từ: une frigorie · la frigorie

Số nhiềufrigories

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frigorie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frigorie

Câu hỏi thường gặp

frigorie nghĩa là gì?

frigorie (danh từ) nghĩa là Frigo (calo âm).

frigorie là giống đực hay giống cái?

frigorie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.