TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frayage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

frayage nghĩa là sự thông luồng.

Nghĩa của frayage

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự thông luồng.

Dạng từ của frayage

Đi với mạo từ: un frayage · le frayage

Câu hỏi thường gặp

frayage nghĩa là gì?

frayage (danh từ) nghĩa là sự thông luồng.

frayage là giống đực hay giống cái?

frayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.