TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fréquencemètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

fréquencemètre nghĩa là tần kế.

Nghĩa của fréquencemètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Tần kế.

Dạng từ của fréquencemètre

Đi với mạo từ: un fréquencemètre · le fréquencemètre

Số nhiềufréquencemètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frequency meter

Câu hỏi thường gặp

fréquencemètre nghĩa là gì?

fréquencemètre (danh từ) nghĩa là tần kế.

fréquencemètre là giống đực hay giống cái?

fréquencemètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.