TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foxé

/fɔk.se/ giọng máy của trình duyệt

foxé nghĩa là có vị riêng.

Nghĩa của foxé

Tính từ

  1. Có vị riêng (rượu nho).

Dạng từ của foxé

Số nhiềufoxés
Giống cáifoxée
Giống cái số nhiềufoxées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foxy; tasting of blackcurrant (of wine)

Câu hỏi thường gặp

foxé nghĩa là gì?

foxé (tính từ) nghĩa là có vị riêng.

foxé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foxé (giọng Pháp chuẩn): /fɔk.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.