TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouiner

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fwi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của fouiner

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to furrow, ferret, snoop around

Chia động từ fouiner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: fouinéHiện tại phân từ: fouinant

Hiện tại présent

  • je fouine
  • tu fouines
  • il/elle fouine
  • nous fouinons
  • vous fouinez
  • ils/elles fouinent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai fouiné
  • tu as fouiné
  • il/elle a fouiné
  • nous avons fouiné
  • vous avez fouiné
  • ils/elles ont fouiné

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je fouinais
  • tu fouinais
  • il/elle fouinait
  • nous fouinions
  • vous fouiniez
  • ils/elles fouinaient

Tương lai đơn futur simple

  • je fouinerai
  • tu fouineras
  • il/elle fouinera
  • nous fouinerons
  • vous fouinerez
  • ils/elles fouineront

Điều kiện conditionnel présent

  • je fouinerais
  • tu fouinerais
  • il/elle fouinerait
  • nous fouinerions
  • vous fouineriez
  • ils/elles fouineraient

Giả định subjonctif présent

  • que je fouine
  • que tu fouines
  • qu'il/elle fouine
  • que nous fouinions
  • que vous fouiniez
  • qu'ils/elles fouinent

Quá khứ đơn passé simple

  • je fouinai
  • tu fouinas
  • il/elle fouina
  • nous fouinâmes
  • vous fouinâtes
  • ils/elles fouinèrent

Mệnh lệnh impératif

  • fouine (tu)
  • fouinons (nous)
  • fouinez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ fouiner ở thì hiện tại thế nào?

je fouine, tu fouines, il/elle fouine, nous fouinons, vous fouinez, ils/elles fouinent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.