fougasse
danh từ giống cái (f)
/fu.ɡas/ giọng máy của trình duyệt
fougasse nghĩa là địa lôi, mìn chôn.
Nghĩa của fougasse
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Địa lôi, mìn chôn.
Dạng từ của fougasse
Đi với mạo từ: une fougasse · la fougasse
| Số nhiều | fougasses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fougasse (land-mine)
- Danh từ fougasse (lattice-shaped bread associated with Provence)
Câu hỏi thường gặp
fougasse nghĩa là gì?
fougasse (danh từ) nghĩa là địa lôi, mìn chôn.
fougasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fougasse (giọng Pháp chuẩn): /fu.ɡas/.
fougasse là giống đực hay giống cái?
fougasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).