TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fougasse

danh từ giống cái (f)
/fu.ɡas/ giọng máy của trình duyệt

fougasse nghĩa là địa lôi, mìn chôn.

Nghĩa của fougasse

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Địa lôi, mìn chôn.

Dạng từ của fougasse

Đi với mạo từ: une fougasse · la fougasse

Số nhiềufougasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fougasse (land-mine)
  • Danh từ fougasse (lattice-shaped bread associated with Provence)

Câu hỏi thường gặp

fougasse nghĩa là gì?

fougasse (danh từ) nghĩa là địa lôi, mìn chôn.

fougasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fougasse (giọng Pháp chuẩn): /fu.ɡas/.

fougasse là giống đực hay giống cái?

fougasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.