fougue
danh từ giống cái (f)
/fuɡ/ giọng máy của trình duyệt
fougue nghĩa là sự hăng, tính hăng.
Nghĩa của fougue
Danh từ · giống cái
- Sự hăng, tính hăng.
- Cheval plein de fouguecon ngựa hăng
Dạng từ của fougue
Đi với mạo từ: une fougue · la fougue
| Số nhiều | fougues |
Cụm từ, thành ngữ với fougue
- la fougue de la jeunesse — tính hăng của tuổi trẻ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enthusiasm, ardour
Câu hỏi thường gặp
fougue nghĩa là gì?
fougue (danh từ) nghĩa là sự hăng, tính hăng.
fougue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fougue (giọng Pháp chuẩn): /fuɡ/.
fougue là giống đực hay giống cái?
fougue là danh từ giống cái (dùng với une, la).