TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fouetté

/fwɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

fouetté nghĩa là điệu vũ quay tít.

Nghĩa của fouetté

Tính từ

  1. Crème fouettée kem đánh dậy bọt.
  2. Pirouette fouettée điệu vũ quay tít.

Danh từ · giống đực

  1. Điệu vũ quay tít.

Dạng từ của fouetté

Số nhiềufouettés
Giống cáifouettée
Giống cái số nhiềufouettées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ whipped

Câu hỏi thường gặp

fouetté nghĩa là gì?

fouetté (tính từ, danh từ) nghĩa là điệu vũ quay tít.

fouetté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fouetté (giọng Pháp chuẩn): /fwɛ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.