TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foudroyage

danh từ giống đực (m)
/fudʁwajaʒ/ giọng máy của trình duyệt

foudroyage nghĩa là sự phá sập.

Nghĩa của foudroyage

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Sự phá sập.

Dạng từ của foudroyage

Đi với mạo từ: un foudroyage · le foudroyage

Câu hỏi thường gặp

foudroyage nghĩa là gì?

foudroyage (danh từ) nghĩa là sự phá sập.

foudroyage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foudroyage (giọng Pháp chuẩn): /fudʁwajaʒ/.

foudroyage là giống đực hay giống cái?

foudroyage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.