TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foudroiement

danh từ giống đực (m)
/fudʁwamɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

foudroiement nghĩa là sự bị sét đánh.

Nghĩa của foudroiement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự bị sét đánh.

Dạng từ của foudroiement

Đi với mạo từ: un foudroiement · le foudroiement

Câu hỏi thường gặp

foudroiement nghĩa là gì?

foudroiement (danh từ) nghĩa là sự bị sét đánh.

foudroiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foudroiement (giọng Pháp chuẩn): /fudʁwamɑ̃/.

foudroiement là giống đực hay giống cái?

foudroiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.