TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foudroyant

/fu.dʁwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

foudroyant nghĩa là làm choáng người.

Nghĩa của foudroyant

Tính từ

  1. Như sét đánh, làm choáng người.
    • Nouvelle foudroyantetin như sét đánh
    • Regard foudroyantcái nhìn choáng người

Dạng từ của foudroyant

Số nhiềufoudroyants
Giống cáifoudroyante /fud.ʁwa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềufoudroyantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rapid; devastating; fulminant; fatal, deadly (coming on quickly and destructively)

Câu hỏi thường gặp

foudroyant nghĩa là gì?

foudroyant (tính từ) nghĩa là làm choáng người.

foudroyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foudroyant (giọng Pháp chuẩn): /fu.dʁwa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.