fosserer
giọng máy của trình duyệt
fosserer nghĩa là cày vỡ.
Nghĩa của fosserer
Ngoại động từ
- Cày vỡ (ruộng nho).
Câu hỏi thường gặp
fosserer nghĩa là gì?
fosserer (ngoại động từ) nghĩa là cày vỡ.
fosserer nghĩa là cày vỡ.
fosserer (ngoại động từ) nghĩa là cày vỡ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.