TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fortraiture

danh từ giống cái (f)
/fɔʁ.tʁɛ.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

fortraiture nghĩa là tình trạng mệt nhoài.

Nghĩa của fortraiture

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tình trạng mệt nhoài (ngựa).

Dạng từ của fortraiture

Đi với mạo từ: une fortraiture · la fortraiture

Câu hỏi thường gặp

fortraiture nghĩa là gì?

fortraiture (danh từ) nghĩa là tình trạng mệt nhoài.

fortraiture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fortraiture (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.tʁɛ.tyʁ/.

fortraiture là giống đực hay giống cái?

fortraiture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.