fortrait
giọng máy của trình duyệt
fortrait nghĩa là mệt nhoài.
Nghĩa của fortrait
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Mệt nhoài (ngựa).
Câu hỏi thường gặp
fortrait nghĩa là gì?
fortrait (tính từ) nghĩa là mệt nhoài.
fortrait nghĩa là mệt nhoài.
fortrait (tính từ) nghĩa là mệt nhoài.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.