TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formulable

giọng máy của trình duyệt

formulable nghĩa là Có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức.

Nghĩa của formulable

Tính từ

  1. Có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức.
  2. Toán học Có thể lập thành phương trình.
  3. Có thể bày tỏ, có thể trình bày.

Dạng từ của formulable

Số nhiềuformulables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ formulable

Câu hỏi thường gặp

formulable nghĩa là gì?

formulable (tính từ) nghĩa là Có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.