formulable
giọng máy của trình duyệt
formulable nghĩa là Có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức.
Nghĩa của formulable
Tính từ
- Có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức.
- Toán học Có thể lập thành phương trình.
- Có thể bày tỏ, có thể trình bày.
Dạng từ của formulable
| Số nhiều | formulables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ formulable
Câu hỏi thường gặp
formulable nghĩa là gì?
formulable (tính từ) nghĩa là Có thể làm theo thể thức; có thể ghi theo công thức.