formeret
danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.mə.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
formeret nghĩa là vòm chéo.
Nghĩa của formeret
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Vòm chéo.
Dạng từ của formeret
Đi với mạo từ: un formeret · le formeret
| Số nhiều | formerets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ formeret
Câu hỏi thường gặp
formeret nghĩa là gì?
formeret (danh từ) nghĩa là vòm chéo.
formeret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của formeret (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mə.ʁɛ/.
formeret là giống đực hay giống cái?
formeret là danh từ giống đực (dùng với un, le).