TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formeret

danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.mə.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

formeret nghĩa là vòm chéo.

Nghĩa của formeret

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Vòm chéo.

Dạng từ của formeret

Đi với mạo từ: un formeret · le formeret

Số nhiềuformerets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ formeret

Câu hỏi thường gặp

formeret nghĩa là gì?

formeret (danh từ) nghĩa là vòm chéo.

formeret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formeret (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.mə.ʁɛ/.

formeret là giống đực hay giống cái?

formeret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.