TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formes

/fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

formes nghĩa là đã hình thành, đã phát triển.

Nghĩa của formes

Tính từ

  1. Đã hình thành, đã phát triển.
    • Fruit forméquả đã hình thành

Cụm từ, thành ngữ với formes

  • jeune fille formée — thiếu nữ đến thì

Câu hỏi thường gặp

formes nghĩa là gì?

formes (tính từ) nghĩa là đã hình thành, đã phát triển.

formes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formes (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.