TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formage

danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.maʒ/ giọng máy của trình duyệt

formage nghĩa là sự tạo hình.

Nghĩa của formage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự tạo hình.

Dạng từ của formage

Đi với mạo từ: un formage · le formage

Số nhiềuformages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forming (metalworking)

Câu hỏi thường gặp

formage nghĩa là gì?

formage (danh từ) nghĩa là sự tạo hình.

formage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của formage (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.maʒ/.

formage là giống đực hay giống cái?

formage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.