Cerf qui forlonge les chienscon hươu bỏ xa đàn chó (rượt theo)
Câu hỏi thường gặp
forlonger nghĩa là gì?
forlonger (ngoại động từ) nghĩa là bỏ xa.
forlonger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forlonger (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.lɔ̃.ʒe/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.