TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

formène

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

formène nghĩa là Như méthane.

Nghĩa của formène

Danh từ · giống đực

  1. Như méthane.

Dạng từ của formène

Đi với mạo từ: un formène · le formène

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với formène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ methane

Câu hỏi thường gặp

formène nghĩa là gì?

formène (danh từ) nghĩa là Như méthane.

formène là giống đực hay giống cái?

formène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.