TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fornicateur

danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.ni.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fornicateur nghĩa là kẻ thông dâm.

Nghĩa của fornicateur

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Kẻ (phạm tội) thông dâm.

Dạng từ của fornicateur

Đi với mạo từ: un fornicateur · le fornicateur

Số nhiềufornicateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fornicator

Câu hỏi thường gặp

fornicateur nghĩa là gì?

fornicateur (danh từ) nghĩa là kẻ thông dâm.

fornicateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fornicateur (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ni.ka.tœʁ/.

fornicateur là giống đực hay giống cái?

fornicateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.