fornication
danh từ giống cái (f)
/fɔʁ.ni.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
fornication nghĩa là tội thông dâm.
Nghĩa của fornication
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Tội thông dâm.
Dạng từ của fornication
Đi với mạo từ: une fornication · la fornication
| Số nhiều | fornications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fornication
Câu hỏi thường gặp
fornication nghĩa là gì?
fornication (danh từ) nghĩa là tội thông dâm.
fornication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fornication (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ni.ka.sjɔ̃/.
fornication là giống đực hay giống cái?
fornication là danh từ giống cái (dùng với une, la).