forligner nghĩa là Làm ô danh tổ tiên; sa sút về đạo đức.
Nghĩa của forligner
Nội động từ
Từ cũ, nghĩa cũ Làm ô danh tổ tiên; sa sút về đạo đức.
Câu hỏi thường gặp
forligner nghĩa là gì?
forligner (nội động từ) nghĩa là Làm ô danh tổ tiên; sa sút về đạo đức.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.