TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forjeter

giọng máy của trình duyệt

forjeter nghĩa là nhô ra.

Nghĩa của forjeter

Tự động từ

se forjeter
  1. Kiến trúc Nhô ra.

Câu hỏi thường gặp

forjeter nghĩa là gì?

forjeter (tự động từ) nghĩa là nhô ra.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.