forjeter
giọng máy của trình duyệt
forjeter nghĩa là nhô ra.
Nghĩa của forjeter
Tự động từ
se forjeter- Kiến trúc Nhô ra.
Câu hỏi thường gặp
forjeter nghĩa là gì?
forjeter (tự động từ) nghĩa là nhô ra.
forjeter nghĩa là nhô ra.
forjeter (tự động từ) nghĩa là nhô ra.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.