forge
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɔʁʒ/ giọng máy của trình duyệt
forge nghĩa là xưởng rèn, lò rèn, xưởng thợ khóa.
Nghĩa của forge
Danh từ · giống cái
- Xưởng rèn; lò rèn.
- Xưởng thợ khóa.
- Xưởng thợ đóng móng ngựa.
- Từ cũ, nghĩa cũ Xưởng luyện sắt.
Dạng từ của forge
Đi với mạo từ: une forge · la forge
| Số nhiều | forges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forge (workshop); forge (furnace)
Câu hỏi thường gặp
forge nghĩa là gì?
forge (danh từ) nghĩa là xưởng rèn, lò rèn, xưởng thợ khóa.
forge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forge (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁʒ/.
forge là giống đực hay giống cái?
forge là danh từ giống cái (dùng với une, la).