TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

forgeage

danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt

forgeage nghĩa là sự rèn.

Nghĩa của forgeage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rèn.

Dạng từ của forgeage

Đi với mạo từ: un forgeage · le forgeage

Số nhiềuforgeages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forging (metalworking)

Câu hỏi thường gặp

forgeage nghĩa là gì?

forgeage (danh từ) nghĩa là sự rèn.

forgeage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của forgeage (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ʒaʒ/.

forgeage là giống đực hay giống cái?

forgeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.