forgeage
danh từ giống đực (m)
/fɔʁ.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt
forgeage nghĩa là sự rèn.
Nghĩa của forgeage
Danh từ · giống đực
- Sự rèn.
Dạng từ của forgeage
Đi với mạo từ: un forgeage · le forgeage
| Số nhiều | forgeages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forging (metalworking)
Câu hỏi thường gặp
forgeage nghĩa là gì?
forgeage (danh từ) nghĩa là sự rèn.
forgeage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của forgeage (giọng Pháp chuẩn): /fɔʁ.ʒaʒ/.
forgeage là giống đực hay giống cái?
forgeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).