TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

force centrifuge

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

force centrifuge nghĩa là physics lực ly tâm.

Nghĩa của force centrifuge

Danh từ · giống cái

  1. Physics lực ly tâm.

Dạng từ của force centrifuge

Đi với mạo từ: une force centrifuge · la force centrifuge

Câu hỏi thường gặp

force centrifuge nghĩa là gì?

force centrifuge (danh từ) nghĩa là physics lực ly tâm.

force centrifuge là giống đực hay giống cái?

force centrifuge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.