TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foraminé

giọng máy của trình duyệt

foraminé nghĩa là có lỗ nho.

Nghĩa của foraminé

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Có lỗ nho.

Dạng từ của foraminé

Số nhiềuforaminés
Giống cáiforaminée
Giống cái số nhiềuforaminées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ foraminiferous

Câu hỏi thường gặp

foraminé nghĩa là gì?

foraminé (tính từ) nghĩa là có lỗ nho.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.