folichonner
giọng máy của trình duyệt
folichonner nghĩa là vui nhộn.
Nghĩa của folichonner
Nội động từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Vui nhộn.
Câu hỏi thường gặp
folichonner nghĩa là gì?
folichonner (nội động từ) nghĩa là vui nhộn.
folichonner nghĩa là vui nhộn.
folichonner (nội động từ) nghĩa là vui nhộn.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.