TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folichonner

giọng máy của trình duyệt

folichonner nghĩa là vui nhộn.

Nghĩa của folichonner

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Vui nhộn.

Câu hỏi thường gặp

folichonner nghĩa là gì?

folichonner (nội động từ) nghĩa là vui nhộn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.