TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folié

giọng máy của trình duyệt

folié nghĩa là có lá, thành lá, thành lớp mỏng.

Nghĩa của folié

Tính từ

  1. Thực vật học Có lá.
  2. Hóa học Thành lá, thành lớp mỏng.

Câu hỏi thường gặp

folié nghĩa là gì?

folié (tính từ) nghĩa là có lá, thành lá, thành lớp mỏng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.