fluxer
giọng máy của trình duyệt
fluxer nghĩa là pha lỏng.
Nghĩa của fluxer
Ngoại động từ
- Pha lỏng (hắc in...).
Câu hỏi thường gặp
fluxer nghĩa là gì?
fluxer (ngoại động từ) nghĩa là pha lỏng.
fluxer nghĩa là pha lỏng.
fluxer (ngoại động từ) nghĩa là pha lỏng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.