TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fléchette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fle.ʃɛt/ giọng máy của trình duyệt

fléchette nghĩa là mũi nhỏ, phi tiêu.

Nghĩa của fléchette

Danh từ · giống cái

  1. Mũi nhỏ; phi tiêu.
    • Jeu de fléchettestrò chơi ném phi tiêu

Dạng từ của fléchette

Đi với mạo từ: une fléchette · la fléchette

Số nhiềufléchettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dart

Câu hỏi thường gặp

fléchette nghĩa là gì?

fléchette (danh từ) nghĩa là mũi nhỏ, phi tiêu.

fléchette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fléchette (giọng Pháp chuẩn): /fle.ʃɛt/.

fléchette là giống đực hay giống cái?

fléchette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.