TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figuerie

danh từ giống cái (f)
/fi.ɡʁi/ giọng máy của trình duyệt

figuerie nghĩa là vườn vả.

Nghĩa của figuerie

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Vườn vả.

Dạng từ của figuerie

Đi với mạo từ: une figuerie · la figuerie

Số nhiềufigueries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fig orchard

Câu hỏi thường gặp

figuerie nghĩa là gì?

figuerie (danh từ) nghĩa là vườn vả.

figuerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figuerie (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡʁi/.

figuerie là giống đực hay giống cái?

figuerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.