figuier
danh từ giống đực (m)
/fi.ɡje/ giọng máy của trình duyệt
figuier nghĩa là cây sung, cây vả.
Nghĩa của figuier
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây sung; cây vả.
Dạng từ của figuier
Đi với mạo từ: un figuier · le figuier
| Số nhiều | figuiers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với figuier
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với figuier
- figuier de Barbarie — cây xương rồng vợt
- figuier des pagodes — cây đề
- figuier élastique — cây đa búp đỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fig tree; synonym of figuier commun (Ficus carica)
Câu hỏi thường gặp
figuier nghĩa là gì?
figuier (danh từ) nghĩa là cây sung, cây vả.
figuier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của figuier (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡje/.
figuier là giống đực hay giống cái?
figuier là danh từ giống đực (dùng với un, le).