TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

figuier

danh từ giống đực (m)
/fi.ɡje/ giọng máy của trình duyệt

figuier nghĩa là cây sung, cây vả.

Nghĩa của figuier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sung; cây vả.

Dạng từ của figuier

Đi với mạo từ: un figuier · le figuier

Số nhiềufiguiers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với figuier

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với figuier

  • figuier de Barbarie — cây xương rồng vợt
  • figuier des pagodes — cây đề
  • figuier élastique — cây đa búp đỏ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fig tree; synonym of figuier commun (Ficus carica)

Câu hỏi thường gặp

figuier nghĩa là gì?

figuier (danh từ) nghĩa là cây sung, cây vả.

figuier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của figuier (giọng Pháp chuẩn): /fi.ɡje/.

figuier là giống đực hay giống cái?

figuier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.