figue
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fiɡ/ giọng máy của trình duyệt
figue nghĩa là quả sung, quả vả.
Nghĩa của figue
Danh từ · giống cái
- Quả sung; quả vả.
Dạng từ của figue
Đi với mạo từ: une figue · la figue
| Số nhiều | figues |
Cụm từ, thành ngữ với figue
- faire la figue à — (thân mật) cóc cần, coi khinh
- figue caque — quả hồng
- figue de Barbarie — quả xương rồng vợt
- mi-figue, mi-raisin — nửa vừa ý nửa bất đồng; nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng; nửa nạc nửa mỡ, nửa đùa nửa thật
- Un accueil mi-figue, mi-raisincuộc đón tiếp nửa nồng nhiệt nửa lạnh lùng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fig (fruit)
Câu hỏi thường gặp
figue nghĩa là gì?
figue (danh từ) nghĩa là quả sung, quả vả.
figue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của figue (giọng Pháp chuẩn): /fiɡ/.
figue là giống đực hay giống cái?
figue là danh từ giống cái (dùng với une, la).