TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fignoleur

danh từ giống đực (m)
/fiɲolœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fignoleur nghĩa là người làm tỉ mỉ.

Nghĩa của fignoleur

Danh từ · giống đực

  1. Người làm tỉ mỉ (việc gì).

Dạng từ của fignoleur

Đi với mạo từ: un fignoleur · le fignoleur

Câu hỏi thường gặp

fignoleur nghĩa là gì?

fignoleur (danh từ) nghĩa là người làm tỉ mỉ.

fignoleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fignoleur (giọng Pháp chuẩn): /fiɲolœʁ/.

fignoleur là giống đực hay giống cái?

fignoleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.