TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

FIFA

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

FIFA nghĩa là FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).

Nghĩa của FIFA

Danh từ riêng · giống cái

  1. FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).

Dạng từ của FIFA

Đi với mạo từ: une FIFA · la FIFA

Câu hỏi thường gặp

FIFA nghĩa là gì?

FIFA (danh từ riêng) nghĩa là FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).

FIFA là giống đực hay giống cái?

FIFA là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.